cottage dweller

Học thuật
Thân thiện
cottage dweller

A cottage dweller tends to a small garden beside their home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sống trong nhà tranh, nhà nhỏnông thôn: Chỉ một người nơi trú chính một "cottage" - thường một ngôi nhà nhỏ, khiêm tốn, đơn sơ, thường được tìm thấyvùng nông thôn hoặc vùng quê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old cottage dweller has lived in that house for fifty years. (Người sống trong nhà tranh già ấy đã sống trong ngôi nhà đó năm mươi năm rồi.)
    • Many cottage dwellers in the village grow their own vegetables. (Nhiều người sống trong nhà nhỏlàng tự trồng rau của riêng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái mô tả một lối sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên hoặc thu nhập khiêm tốn. có thể được dùng trong văn học hoặc báo chí để phác họa hình ảnh về cuộc sốngnông thôn.
Biến thể từ gần giống
  • Cottage (n): nhà tranh, nhà nhỏnông thôn.
  • Dweller (n): cư dân, người sốngmột nơi nào đó (thường dùng trong các từ ghép như "city dweller" - cư dân thành thị).
Từ đồng nghĩa
  • Country dweller: cư dân nông thôn.
  • Rural inhabitant: người trú ở nông thôn.
Từ trái nghĩa
  • City dweller: cư dân thành thị.
  • Urbanite: người sốngđô thị.
cottage dweller

A cottage dweller tends to a small garden beside their home.

Noun
  1. ngưới sống trong nhà tranh

Từ đồng nghĩa